Xe nâng điện Toyota 8FB Series là một trong những dòng xe nâng hàng đầu được sử dụng rộng rãi tại các nhà máy, kho vận và trung tâm logistics. Với công nghệ vận hành tiên tiến, tiết kiệm năng lượng và độ ổn định cao, dòng xe này đặc biệt phù hợp cho môi trường làm việc trong nhà, yêu cầu tiếng ồn thấp và không khí sạch.
Trong bài viết này, đội ngũ kỹ thuật TFV – Nhà phân phối xe nâng Baoli chính hãng tại Việt Nam sẽ giúp bạn nắm rõ thông số kỹ thuật của các dòng Toyota 8FB, từ đó lựa chọn được model phù hợp với tải trọng công việc và yêu cầu vận hành thực tế.
1. Phân loại các dòng xe nâng điện Toyota 8FB Series
Toyota 8FB Series bao gồm nhiều biến thể phục vụ các nhu cầu khác nhau:
Dòng xe | Đặc điểm nổi bật |
---|---|
8FBN15 – 30 | Xe nâng điện 4 bánh, vận hành ổn định, tải trọng từ 1.5 – 3.0 tấn |
8FB10 – J35 | Dòng xe mở rộng đến 3.5 tấn, bánh đặc, phù hợp kho rộng |
8FBE10 – 20 | Xe nâng điện 3 bánh, bán kính quay nhỏ, linh hoạt trong kho hẹp |
8FBR10 – 30 | Dòng xe điện đứng lái Reach Truck, chuyên dùng cho kệ cao |
Toyota 8FB
2. Thông số kỹ thuật cấu hình theo từng dòng
2.1 Xe nâng điện Toyota 8FBN15 - 30
Model | Tải trọng (kg) | Điện áp (V) | Dung lượng tối thiểu (Ah/5Hr) |
---|---|---|---|
8FBN15 | 1500 | 48 | 390 |
8FBN20 | 2000 | 48 | 490 |
8FBN25 | 2500 | 48 | 530 |
8FBN30 | 3000 | 80 | 570 |
Ưu điểm: Dòng xe này có khả năng vận hành mạnh mẽ, phù hợp cho nhà máy công nghiệp và kho bãi có tải lớn.
2.2 Xe nâng điện Toyota 8FB10 – J35
Model | Tải trọng (kg) | Điện áp (V) | Dung lượng tối thiểu (Ah/5Hr) |
---|---|---|---|
8FB10 | 1000 | 48 | 330 |
8FB15 | 1500 | 48 | 445 |
8FB25 | 2500 | 48 | 730 |
8FBJ35 | 3500 | 80 | 605–845 |
Ưu điểm: Dải tải trọng rộng, đáp ứng nhu cầu từ nhà kho nhẹ đến công nghiệp nặng. Đặc biệt với model J35 cho phép nâng tới 3.5 tấn với pin 80V.
2.3 Xe nâng điện Toyota 8FBE10 – 20 (3 bánh)
Model | Tải trọng (kg) | Điện áp (V) | Dung lượng tối thiểu (Ah/5Hr) |
---|---|---|---|
8FBE10 | 1000 | 48 | 280 |
8FBE20 | 2000 | 48 | 390 |
Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, bán kính quay cực thấp, cực kỳ phù hợp cho kho hẹp, kho lạnh hoặc kho có lối đi hẹp.
2.4 Xe nâng điện đứng lái Toyota 8FBR10 – 30
Model | Tải trọng (kg) | Điện áp (V) | Dung lượng tối thiểu (Ah/5Hr) |
---|---|---|---|
8FBR10 | 1000 | 48 | 201 |
8FBR15 | 1500 | 48 | 320 |
8FBR25 | 2500 | 48 | 390–445 |
8FBR30 | 3000 | 48 | 445 |
Ưu điểm: Khả năng đưa càng lên cao linh hoạt, lý tưởng cho hệ thống kệ cao tầng và trung tâm logistics.
3. Thời gian vận hành tiêu chuẩn theo dung lượng pin
3.1 Dòng 8FBN và 8FB
Model | Dung lượng pin (Ah/5Hr) | Thời gian vận hành (tiêu chuẩn) |
---|---|---|
8FBN15 | 470 | 8h15p |
8FBN25 | 675 | 9h05p |
8FB25 | 730 | 7h35p |
8FBJ35 | 845 | 8h25p |
3.2 Dòng 8FBE (3 bánh)
Model | Dung lượng pin (Ah/5Hr) | Thời gian vận hành |
---|---|---|
8FBE13 | 370 | 6h50p |
8FBE20 | 645 | 7h05p |
3.3 Dòng Reach Truck 8FBR
Model | Dung lượng pin (Ah/5Hr) | Thời gian vận hành |
---|---|---|
8FBR10 | 201 | 4h10p |
8FBR25 | 390 | 6h10p |
8FBR30 | 445 | 6h10p |
Kết luận
Xe nâng điện Toyota 8FB Series là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp chú trọng hiệu quả vận hành, độ bền cao và tiết kiệm chi phí năng lượng. Tùy theo điều kiện kho bãi và yêu cầu công việc, việc lựa chọn đúng model sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu năng suất và tuổi thọ thiết bị.
TFV Industries là đơn vị chuyên cung cấp xe nâng và dịch vụ kỹ thuật chính hãng tại Việt Nam. Chúng tôi hỗ trợ kiểm tra lỗi, thay thế cảm biến, ECU, EDU và các linh kiện quan trọng cho dòng xe nâng Toyota 8FG/D. Với đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu và thiết bị chẩn đoán hiện đại, TFV luôn sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp tối ưu hiệu suất vận hành xe nâng.