Khi chọn mua xe nâng điện, doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến tải trọng mà còn phải hiểu rõ các yếu tố như dung lượng pin (AH/5HR), khả năng leo dốc (gradeability) và yêu cầu nguồn cấp điện cho bộ sạc. Việc lựa chọn sai thông số có thể dẫn đến sạc không đủ, thời gian vận hành ngắn hoặc xe không thể leo dốc khi có tải.
Trong bài viết này, TFV sẽ chia sẻ cách đọc đúng thông số pin, độ dốc và điện áp sạc của các dòng xe nâng Toyota 8FB Series, giúp bạn lựa chọn cấu hình phù hợp với kho bãi, nhu cầu nâng và điều kiện vận hành thực tế.
1. Cách hiểu đúng chỉ số dung lượng pin AH/5HR
Dung lượng pin thường được ghi theo đơn vị Ah/5HR hoặc Ah/6HR, tức là khả năng cung cấp dòng điện liên tục trong 5 hoặc 6 giờ. Ví dụ: pin 500Ah/5HR có thể cung cấp 100A liên tục trong 5 giờ.
Biểu đồ Toyota minh họa rõ:
-
Nếu bạn xả pin trong thời gian ngắn (1–2 giờ), tổng dung lượng sẽ thấp hơn do dòng tiêu thụ cao.
-
Ngược lại, nếu xả pin chậm (trong 8–10 giờ), tổng dung lượng có thể đạt tối đa.
👉 Lưu ý: Pin dùng cho xe nâng thường được tính theo chuẩn 5HR để đảm bảo sát với điều kiện vận hành thực tế.
2. Thời gian vận hành thực tế theo từng model
Bảng dưới đây tổng hợp thời gian vận hành tiêu chuẩn (đầy tải) của một số model Toyota:
Model | Dung lượng pin (Ah/5HR) | Thời gian vận hành |
---|---|---|
8FBN15 | 470 | 8h15p |
8FB18 | 565 | 9h00p |
8FBE15 | 390 | 6h25p |
8FBR25 | 390–445 | 6h10p – 6h40p |
⏱ Những model dùng pin lớn như 8FB30 hoặc 8FBJ35 với dung lượng 730–845Ah có thể vận hành liên tục trên 8 giờ.
3. Độ dốc tối đa xe nâng có thể leo được
Độ dốc (gradeability) thể hiện khả năng leo dốc của xe, tính bằng phần trăm. Toyota phân loại theo:
-
3 phút & 5 phút: leo dốc ngắn trong khoảng thời gian giới hạn.
-
30 phút liên tục: chỉ những model có hệ thống làm mát tốt mới đạt được.
Ví dụ độ dốc tiêu chuẩn dòng 8FB:
Model | Độ dốc tối đa (3–5 phút, có tải) | Độ dốc 30 phút |
---|---|---|
8FBN15 | 18% | 14% |
8FB25 | 25% | 19% |
8FBE10 | 32% | 16% |
8FBR15 | 31% | 14% |
📌 Lưu ý: Xe nâng reach truck (8FBR) có độ dốc thấp hơn vì thiết kế đứng lái và bánh nhỏ.
4. Hướng dẫn tính công suất nguồn sạc cần thiết
Công suất sạc = (kVA x 1000) ÷ (1.732 x Voltage)
Ví dụ: Bộ sạc 4.9 kVA, dùng điện 3 pha 200V:
= (4.9 × 1000) ÷ (1.732 × 200) ≈ 14.1A
👉 Nghĩa là bạn cần cấp nguồn AC ít nhất 14.1A (3 pha) cho bộ sạc đó.
5. Bảng công suất nguồn điện AC theo từng model
5.1 Xe Toyota 8FBN/8FB – điện 3 pha 200V
Model | Dung lượng pin (Ah/5Hr) | kVA sạc | Dòng điện yêu cầu |
---|---|---|---|
8FBN15 | 390 | 5.7 | 8.3A |
8FB25 | 730 | 9.5 | 13.7A |
8FBJ35 | 845 | 10.6 | 15A |
5.2 Xe 8FBE (3 bánh)
Model | Pin (Ah/5Hr) | kVA sạc | Dòng điện |
---|---|---|---|
8FBE10 | 280–370 | 4.0–5.2 | 6–7.5A |
8FBE20 | 645 | 9.2 | 13.2A |
5.3 Xe nâng đứng lái Toyota 8FBR
Model | Pin (Ah/5Hr) | kVA sạc | Dòng điện |
---|---|---|---|
8FBR15 | 320–370 | 4.5 | 6.5A |
8FBR30 | 445 | 5.6–7.3 | 8.2–10.5A |
6. Gợi ý chọn cấu hình phù hợp từ TFV
Nhu cầu sử dụng | Gợi ý model Toyota | Pin nên chọn |
---|---|---|
Di chuyển trong kho hẹp | 8FBE hoặc 8FBR | 370–445Ah |
Nâng hàng 2–2.5 tấn liên tục | 8FBN20, 8FB25 | 645–730Ah |
Ca làm kéo dài > 8h | 8FB30, 8FBJ35 | 730–845Ah |
Kho có dốc lên xuống | 8FB hoặc 8FBN (dòng 4 bánh) | Dung lượng cao |
TFV – Đơn vị đồng hành chọn xe nâng điện và hệ thống pin phù hợp
TFV Industries chuyên cung cấp xe nâng điện Toyota, Baoli và giải pháp pin lithium hiệu suất cao. Chúng tôi:
-
Tư vấn chọn đúng model theo tải trọng, độ dốc và thời gian vận hành
-
Cung cấp bộ sạc AC đúng chuẩn (kèm bộ chuyển pha nếu cần)
-
Lắp đặt, bảo trì trọn gói hệ thống pin & sạc tại kho khách hàng
-
Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ 24/7 và có mặt tận nơi khi cần
Kết luận
Việc hiểu rõ các thông số như dung lượng pin, thời gian vận hành, khả năng leo dốc và yêu cầu nguồn sạc sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn được dòng xe nâng điện Toyota phù hợp và khai thác tối đa hiệu quả thiết bị. Nếu bạn đang cần tư vấn, hãy liên hệ ngay với TFV – giải pháp nâng hạ toàn diện và tối ưu cho doanh nghiệp hiện đại.