Độ ồn của xe nâng Toyota là một trong những yếu tố kỹ thuật quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường làm việc, sức khỏe người vận hành và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn công nghiệp, đặc biệt tại thị trường Châu Âu. Nhằm tối ưu trải nghiệm người dùng và đáp ứng yêu cầu khắt khe về tiếng ồn, Toyota đã nghiên cứu và phát triển hai phiên bản chính cho từng dòng xe: bản tiêu chuẩn và bản Low Noise Model (B11A) – dòng xe nâng chuyên dụng với khả năng giảm thiểu độ ồn vượt trội.
Bài viết dưới đây sẽ trình bày chi tiết thông số độ ồn của các dòng xe nâng Toyota, phân tích theo từng loại động cơ, tải trọng (từ 1 tấn đến 8 tấn), đồng thời cung cấp bảng so sdánh chuẩn kỹ thuật giúp khách hàng dễ dàng chọn lựa sản phẩm phù hợp với yêu cầu môi trường làm việc.
1. Độ ồn tại vị trí tai người vận hành (Noise Level at Operator’s Ear)
Khi xe nâng hoạt động trong thời gian dài, đặc biệt là trong các kho kín hoặc môi trường sản xuất 3 ca, âm thanh từ động cơ có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thính giác, tập trung và hiệu suất lao động. Đó là lý do tại sao việc lựa chọn xe nâng có độ ồn thấp tại vị trí tai người lái là điều cần được ưu tiên.
1.1 Xe nâng 1–3 tấn: Toyota 8FG/8FD và 7FG/7FD (loại động cơ xăng, LPG, dầu diesel)
Loại xe | Động cơ | Độ ồn (8FG/8FD 10–35) | Độ ồn (7FG/7FD 10–35) |
---|---|---|---|
Standard | 4Y (xăng) | 80 dB(A) | 79.5 dB(A) |
1DZ (diesel) | 80 | 80 | |
2Z (LPG) | 83 | 83 | |
3Z (LPG) | 83 | 86 | |
4Y | 76 | – | |
Low Noise (B11A) | 1DZ-II | 78 | – |
2Z | 81 | – | |
1ZS | 78.5 | – |
Xe nâng Toyota 8FG/8FD
xe nâng Toyota 7FG/7FD
Phân tích chuyên gia:
Các xe nâng sử dụng động cơ xăng 4Y hoặc diesel thế hệ mới 1DZ-II đạt được mức độ ồn dưới 80 dB(A), phù hợp với tiêu chuẩn OSHA và ISO 4871. Đây là lựa chọn lý tưởng trong các nhà máy thực phẩm, dược phẩm hoặc khu dân cư gần nhà xưởng.
1.2 Xe nâng 3.5–5 tấn
Loại xe | Động cơ | Độ ồn tại tai người vận hành |
---|---|---|
Standard | 1FS | 80 dB(A) |
1FZ | 85 | |
Low Noise (B11A) | 1FS | 80 |
1FZ | 85 |
Phân tích chuyên gia:
Động cơ 1FZ có công suất cao nhưng đi kèm với độ ồn cao hơn, đặc biệt ở vòng tua máy lớn. Tuy nhiên, phiên bản B11A giúp hạn chế rung động và âm thanh bằng hệ thống ống xả kép và gioăng giảm âm trong cabin.
1.3 Xe nâng tải trọng lớn 6–8 tấn
Loại xe | Động cơ | Độ ồn |
---|---|---|
Standard | 14Z-II | 85 dB(A) |
Low Noise (B11A) | 14Z-II | 83–84 |
Phân tích chuyên gia:
Trong nhóm xe nâng tải trọng lớn, động cơ diesel 14Z-II mang lại hiệu suất mạnh mẽ nhưng đồng thời tạo ra tiếng ồn lớn hơn. Phiên bản Low Noise của Toyota sử dụng cải tiến trong hệ thống khung và cách âm để duy trì độ ồn dưới ngưỡng gây hại (85 dB).
2. Độ ồn tại khoảng cách 7m (EU Equivalent Noise Level – 7 meters)
Ngoài âm thanh cảm nhận trực tiếp bởi người lái, xe nâng còn có thể ảnh hưởng đến môi trường xung quanh. Do đó, mức độ ồn đo tại khoảng cách 7m là chỉ số quan trọng theo tiêu chuẩn châu Âu (EU Directive 2000/14/EC).
2.1 Xe nâng 1–3 tấn
Loại xe | Động cơ | 8FG/8FD 10–35 | 7FG/7FD 10–35 |
---|---|---|---|
Standard | 4Y | 98 dB(A) | – |
2Z | 103 | 106 | |
3Z | 103 | 106 | |
1ZS | 101 | – | |
Low Noise (B11A) | 1DZ-II | 97 | – |
2Z | 100 | – | |
3Z | 100 | – | |
1ZS | 98.5 | – |
Phân tích chuyên gia:
Việc giảm từ 103 dB xuống 97 dB là thành tựu đáng kể, tương đương giảm hơn 50% công suất âm thanh lan truyền. Đây là yếu tố quyết định trong việc xin cấp phép vận hành tại khu công nghiệp hoặc thành phố theo tiêu chuẩn ISO và quy định môi trường.
2.2 Xe nâng 3.5–8 tấn
Loại xe | Động cơ | 3.5–5 tấn | 6–8 tấn |
---|---|---|---|
Standard | 1FS | 103 dB(A) | – |
14Z-II | 107 | 109 | |
Low Noise (B11A) | 14Z-II | 106 | 108 |
Phân tích chuyên gia:
Với xe nâng công suất lớn hoặc dòng xe nâng điện, chỉ cần giảm 1–2 dB(A) đã là rất đáng kể do khối lượng máy lớn và tần suất làm việc cao. Phiên bản B11A đạt được điều này bằng việc kết hợp nhiều công nghệ: giảm thanh ống xả, tấm hấp thụ âm thanh dưới ghế, và cấu trúc chống rung động.
3. Ưu điểm vượt trội của dòng xe nâng Toyota B11A (Low Noise Model)
Toyota đã phát triển dòng B11A nhằm phục vụ các khách hàng có yêu cầu cao về sự yên tĩnh, an toàn và thân thiện với môi trường. Một số ưu điểm nổi bật:
-
✅ Giảm tiếng ồn đến 5–6 dB(A) so với bản tiêu chuẩn.
-
✅ Cải thiện sự tập trung và giảm căng thẳng cho người vận hành.
-
✅ Tuân thủ tiêu chuẩn EU về tiếng ồn trong công nghiệp.
-
✅ Tăng khả năng vận hành tại khu vực dân cư hoặc nhà kho yên tĩnh.
-
✅ Dễ dàng được chấp nhận bởi các cơ quan quản lý môi trường.
4. Kết luận: Nên chọn dòng xe nào?
Trong quá trình lựa chọn xe nâng, độ ồn là một yếu tố kỹ thuật quan trọng nhưng thường bị bỏ qua, dù nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người vận hành, môi trường làm việc và khả năng tuân thủ các quy định về tiếng ồn trong công nghiệp. Qua bảng tra cứu chi tiết từ tài liệu kỹ thuật của Toyota, có thể thấy rằng các model thuộc dòng Low Noise Model (B11A) mang lại hiệu quả giảm âm thanh vượt trội so với dòng tiêu chuẩn – lên tới 5–6 dB(A) tại khoảng cách 7m và 2–3 dB(A) tại tai người vận hành. Những cải tiến này không chỉ giúp người lái xe nâng làm việc an toàn hơn, ít mệt mỏi hơn mà còn đảm bảo điều kiện vận hành yên tĩnh cho các nhà kho kín, khu vực gần bệnh viện, khu dân cư hoặc môi trường cần kiểm soát tiếng ồn nghiêm ngặt. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp nâng hạ không chỉ mạnh mẽ mà còn thân thiện với môi trường làm việc, Toyota B11A chính là lựa chọn tối ưu.
Đồng hành cùng bạn trong hành trình đó, TFV – Công ty TNHH TFV Industries tự hào là đối tác phân phối chính hãng các dòng xe nâng Toyota tại Việt Nam, bao gồm cả phiên bản tiêu chuẩn và Low Noise. Với gần một thập kỷ kinh nghiệm trong ngành công nghiệp thiết bị nâng hạ, TFV cam kết mang đến cho khách hàng giải pháp tối ưu nhất về kỹ thuật, hiệu quả và chi phí – đi kèm dịch vụ bảo trì tận nơi, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và chính sách hậu mãi minh bạch. Hãy liên hệ ngay với TFV để được tư vấn lựa chọn xe nâng phù hợp với môi trường làm việc của bạn